fragmentation bomb
/,frægmen'teiʃn'bɔm/ Cách viết khác : (frag_bomb) /'fræg'bɔm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Quân sự):
- Bom mảnh: Một loại bom được thiết kế để vỏ ngoài vỡ thành nhiều mảnh nhỏ, sắc nhọn với vận tốc cao khi phát nổ, nhằm mục đích sát thương cao đối với binh lính và phương tiện. Lượng thuốc nổ chỉ chiếm khoảng 10-20%, phần còn lại là vỏ chứa các mảnh văng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The use of fragmentation bombs in populated areas is heavily criticized. (Việc sử dụng bom mảnh ở các khu vực đông dân cư bị chỉ trích nặng nề.)
- Military vehicles are vulnerable to attacks from fragmentation bombs. (Các phương tiện quân sự dễ bị tổn thương bởi các cuộc tấn công từ bom mảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự, báo chí chiến tranh, hoặc các thảo luận về luật nhân đạo quốc tế liên quan đến vũ khí.
Biến thể và từ gần giống
- Frag bomb (viết tắt thông tục): Cách viết tắt không chính thức của "fragmentation bomb".
- Cluster bomb (danh từ): Bom bi, một loại vũ khí thả từ trên không nổ thành nhiều quả bom nhỏ, thường có chứa các mảnh văng, đôi khi được dùng với nghĩa tương tự trong ngữ cảnh nhất định.
- Anti-personnel bomb (danh từ): Bom chống bộ binh, một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm bom mảnh.
Từ đồng nghĩa
- Anti-personnel bomb: Bom chống bộ binh.
- Shrapnel bomb: Bom mảnh đạn (lưu ý: "shrapnel" ban đầu là tên một loại đạn pháo cụ thể, nhưng ngày nay thường được dùng thông tục để chỉ các mảnh văng từ vũ khí nổ).
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành quân sự. Trong tiếng Việt, "bom bi" thường được dùng phổ biến hơn trong báo chí và đời sống, mặc dù về kỹ thuật có thể chỉ các loại bom cụ thể khác (như bom cluster).
danh từ
- (quân sự) bom mảnh (nổ tung ra từng mảnh); bom bi